Bảng thuật ngữ màu sắc

Màu sắc có tên và thuật ngữ lý thuyết màu sắc.

Adobe RGB

Color Models

Không gian màu RGB gam rộng do Adobe Systems phát triển, được dùng phổ biến trong nhiếp ảnh chuyên nghiệp và quy trình in ấn.

31 bài viết

Ánh Xạ Gam Màu

Print & Production

Quá trình chuyển đổi màu sắc từ không gian màu này sang không gian màu khác khi đích đến không thể tái tạo tất cả màu từ nguồn.

Bảng Màu

Color Harmony

Tập hợp màu sắc được chọn lọc cho một dự án, thương hiệu hoặc hệ thống thiết kế cụ thể.

171 bài viết

Biểu Tượng Màu Sắc

Color Psychology

Việc dùng màu sắc để đại diện cho các ý tưởng, giá trị hoặc khái niệm trừu tượng trong một bối cảnh văn hóa, tôn giáo hoặc xã hội cụ thể.

1 bài viết

Bộ Chọn Màu

Digital Color

Công cụ tương tác cho phép người dùng chọn màu trực quan từ phổ màu, dải màu hoặc bảng màu thay vì nhập giá trị số.

2 bài viết

Bổ Sung Phân Đôi

Color Theory

Bộ màu sử dụng một màu chủ đạo và hai màu nằm kề hai bên màu bổ sung của nó trên vòng màu.

Chỉnh Màu Sáng Tạo

Digital Color

Quá trình sáng tạo điều chỉnh màu sắc trong phim, video hoặc nhiếp ảnh để đạt được tâm trạng, phong cách hoặc hiệu ứng kể chuyện cụ thể.

Chroma (Độ Thuần Khiết)

Color Theory

Độ tinh khiết hay cường độ của màu sắc, mô tả màu sắc rực rỡ đến đâu so với màu xám trung tính cùng độ sáng.

CIELAB (L*a*b*)

Color Models

Không gian màu đồng nhất về mặt tri giác do CIE định nghĩa, trong đó khoảng cách số học giữa các màu tương ứng với sự khác biệt thị giác thực tế.

2 bài viết

CIE XYZ

Color Models

Không gian màu độc lập thiết bị nền tảng do CIE định nghĩa năm 1931, là cơ sở để xây dựng hầu hết các không gian màu khác.

3 bài viết

CMYK

Color Models

Mô hình màu trừ sử dụng mực Cyan, Magenta, Yellow và Key (Black), là tiêu chuẩn trong in ấn thương mại.

497 bài viết

Có Thể Nhận Thức

Accessibility

Nguyên tắc đầu tiên của WCAG, yêu cầu tất cả thông tin và thành phần giao diện người dùng phải được trình bày theo cách người dùng có thể nhận thức được.

Dải Màu Chuyển Tiếp (Gradient)

Design

Sự chuyển đổi mượt mà, liên tục giữa hai màu trở lên trong một không gian xác định.

Đa Sắc

Color Harmony

Bảng màu sử dụng nhiều sắc màu khác nhau, tạo ra bộ màu sinh động và phong phú.

Đặt Tên Màu Sắc

Digital Color

Thực hành gán tên dễ hiểu cho các màu cụ thể, từ tên màu CSS đến từ điển màu khoa học như ISCC-NBS.

Delta E (Độ Chênh Lệch Màu)

Digital Color

Chỉ số định lượng sự khác biệt nhận thức được giữa hai màu, giá trị nhỏ hơn biểu thị hai màu giống nhau hơn.

Display P3

Color Models

Không gian màu gam rộng do Apple phát triển, cung cấp khoảng 25% màu nhiều hơn sRGB, dùng trên các màn hình hiện đại.

78 bài viết

Dithering (Pha Điểm Ảnh)

Digital Color

Kỹ thuật mô phỏng các màu nằm ngoài bảng màu giới hạn bằng cách xen kẽ các điểm ảnh từ màu sẵn có, tạo ảo giác về các sắc độ trung gian.

Độ Bão Hòa (Saturation)

Color Theory

Cường độ hoặc độ tinh khiết của màu sắc, từ màu rực rỡ đến màu xám nhạt.

Độ Chính Xác Màu

Color Properties

Mức độ chi tiết mà các giá trị màu có thể được chỉ định và hiển thị, được xác định bởi độ sâu bit của hệ thống màu.

5 bài viết

Độ Chói (Brightness)

Color Theory

Cường độ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ màu sắc, khi đạt cực đại thể hiện màu thuần khiết nhất của sắc màu đó.

Độ Chói (Luminance)

Color Properties

Đại lượng đo quang học về cường độ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ bề mặt theo một hướng nhất định trên mỗi đơn vị diện tích.

Độ Chói Tương Đối

Color Properties

Độ chói của màu sắc được chuẩn hóa theo thang từ 0 (đen) đến 1 (trắng), là cơ sở để tính tỉ lệ tương phản.

Độ Đục

Color Properties

Mức độ một màu hoặc phần tử che khuất nội dung phía sau, 100% là hoàn toàn đục và 0% là hoàn toàn trong suốt.

Đơn Sắc

Color Harmony

Bảng màu chỉ dùng một sắc màu duy nhất, tạo sự đa dạng thị giác bằng cách thay đổi độ bão hòa và độ sáng.

4 bài viết

Độ Sáng (Lightness)

Color Theory

Lượng ánh sáng phản chiếu từ màu sắc, dao động từ đen (0%) đến trắng (100%).

Độ Sâu Bit

Color Models

Số bit được phân bổ cho mỗi kênh màu, xác định độ chính xác của giá trị màu trong ảnh kỹ thuật số.

Độ Sâu Màu

Color Models

Số bit dùng để biểu diễn màu của mỗi pixel, xác định tổng số màu phân biệt có thể hiển thị.

Độ Trong Suốt

Color Properties

Thuộc tính của màu sắc hoặc bề mặt cho phép ánh sáng và nội dung phía sau xuyên qua.

1 bài viết

Gam Màu

Color Models

Toàn bộ dải màu mà một thiết bị, không gian màu hoặc phương tiện có thể tái tạo hoặc biểu diễn.

1 bài viết

Giá Trị Màu

Color Theory

Mức độ sáng hoặc tối tương đối của một màu, không phụ thuộc vào sắc độ hay độ bão hòa.

19 bài viết

Hai Sắc Độ (Duotone)

Design

Hiệu ứng thiết kế ánh xạ toàn bộ dải tông màu của ảnh thành hai màu thay vì toàn bộ phổ màu.

Hàm Màu CSS

Digital Color

Các hàm CSS tích hợp để xác định màu sắc, bao gồm rgb(), hsl(), oklch(), lab() và color(), mỗi hàm dùng một mô hình màu khác nhau.

1 bài viết

Hằng Định Màu Sắc

Color Properties

Khả năng của hệ thị giác con người nhận thức màu sắc của vật thể tương đối ổn định dù điều kiện chiếu sáng thay đổi.

Hệ Thống Màu Material Design

Design

Hệ thống thiết kế toàn diện của Google, định nghĩa cách tiếp cận có cấu trúc để chọn màu, tạo chủ đề và áp dụng màu sắc trên các thành phần giao diện.

Hệ Thống Pantone (PMS)

Print & Production

Hệ thống đối chiếu màu tiêu chuẩn độc quyền dùng trong in ấn và sản xuất, mỗi màu được gán một mã số nhận diện riêng.

Hiện Tượng Metamerism

Color Properties

Hiện tượng hai màu trông giống hệt nhau dưới một điều kiện ánh sáng nhưng khác nhau dưới điều kiện khác, dù thành phần phổ màu khác nhau.

Hiệu Ứng Màu Đỏ

Color Psychology

Hiện tượng tâm lý có tư liệu cho thấy màu đỏ làm tăng kích thích sinh lý, thu hút sự chú ý và ảnh hưởng đến hành vi cạnh tranh và xã hội.

Hiệu Ứng Màu Lạnh

Color Psychology

Phản ứng tâm lý và sinh lý do màu lạnh gây ra, bao gồm giảm kích thích, cảm giác rộng rãi và tăng khả năng tập trung.

Hiệu Ứng Màu Nóng

Color Psychology

Phản ứng tâm lý và sinh lý do màu nóng gây ra, bao gồm tăng kích thích, cảm giác ấm và kích thích vị giác.

Hiệu Ứng Màu Xanh Lam

Color Psychology

Hiện tượng tâm lý có tư liệu cho thấy màu xanh lam thúc đẩy sự tin tưởng, sáng tạo và bình tĩnh, khiến nó trở thành màu được ưa thích nhất trên thế giới.

Hiệu Ứng Màu Xanh Lục

Color Psychology

Hiện tượng tâm lý có tư liệu cho thấy màu xanh lục giảm stress, tăng cảm giác an lành và gợi lên sự phát triển, an toàn và ý thức môi trường.

Hòa Hợp Màu Sắc

Color Harmony

Nguyên tắc cho rằng một số tổ hợp màu vốn dĩ đẹp mắt vì mối quan hệ có cấu trúc của chúng trên vòng màu.

Hợp Âm Màu

Color Harmony

Tập hợp màu sắc được chọn từ các vị trí cụ thể trên vòng màu, tương tự như hợp âm âm nhạc với các nốt được chọn theo khoảng cách.

Hồ Sơ Màu (ICC Profile)

Color Models

Tệp dữ liệu mô tả đặc tính màu sắc của một thiết bị hoặc không gian màu, giúp chuyển đổi màu chính xác giữa các hệ thống.

HSL

Color Models

Mô hình màu hình trụ mô tả màu sắc qua sắc màu, độ bão hòa và độ sáng, được thiết kế trực quan để người dùng dễ chọn màu.

1273 bài viết

HSV / HSB

Color Models

Mô hình màu hình trụ mô tả màu sắc qua sắc màu, độ bão hòa và giá trị (độ chói), thường dùng trong bảng chọn màu.

1 bài viết

In Đè Màu

Print & Production

Kỹ thuật in trong đó một lớp mực được in trực tiếp lên lớp mực khác thay vì loại bỏ màu bên dưới.

Kênh Alpha

Color Properties

Kênh dữ liệu bổ sung trong giá trị màu, xác định mức độ trong suốt của màu, độc lập với các thành phần RGB.

Không Gian Màu

Color Models

Mô hình toán học cụ thể xác định tập hợp các màu có thể biểu diễn bằng một hệ tọa độ.

28 bài viết

Liên Tưởng Màu Sắc

Color Psychology

Mối liên kết được học giữa một màu cụ thể với một khái niệm, cảm xúc hay vật thể, được định hình bởi văn hóa, kinh nghiệm và ngữ cảnh.

1 bài viết

Lý Thuyết Màu Sắc

Color Theory

Hệ thống nguyên tắc thực tiễn và khoa học giúp hiểu cách các màu tương tác, kết hợp và tác động đến nhận thức của con người.

6 bài viết

Mã Màu Hex

Digital Color

Chuỗi sáu ký tự chữ-số biểu diễn màu sắc theo hệ thập lục phân, bắt đầu bằng ký hiệu thăng (#).

1 bài viết

Màu Bậc Ba

Color Theory

Màu tạo ra khi pha một màu sơ cấp với màu thứ cấp liền kề trên vòng màu.

Màu Bộ Ba

Color Theory

Ba màu cách đều nhau 120 độ trên vòng màu, tạo thành tam giác đều.

Màu Bộ Bốn

Color Theory

Bộ màu gồm bốn màu sắp xếp thành hai cặp bổ sung, tạo thành hình chữ nhật trên vòng màu.

Màu Bổ Sung

Color Theory

Hai màu nằm đối diện nhau trên vòng màu, tạo ra độ tương phản tối đa khi đặt cạnh nhau.

63 bài viết

Màu Chủ Đạo

Design

Màu chính chiếm diện tích lớn nhất trong thiết kế, định hình tổng thể tâm trạng và phong cách thị giác.

2 bài viết

Màu In Bốn Sắc

Print & Production

Phương pháp in tái tạo hình ảnh đầy màu sắc bằng cách kết hợp các chấm nhỏ của mực Cyan, Magenta, Yellow và Black (CMYK).

Màu Lạnh

Color Harmony

Các màu thuộc họ xanh lam, xanh lục và tím, gợi lên cảm giác bình yên, khoảng cách và tĩnh lặng.

7 bài viết

Màu Nhấn

Design

Màu phụ dùng hạn chế để thu hút sự chú ý vào các yếu tố quan trọng, tạo điểm nhấn thị giác trên nền màu chủ đạo và màu trung tính.

7 bài viết

Màu Nóng

Color Harmony

Các màu thuộc họ đỏ, cam và vàng, gợi lên cảm giác ấm áp, năng động và gần gũi.

1 bài viết

Màu Pha Đen (Shade)

Color Theory

Màu sắc tạo ra khi thêm đen vào một màu thuần, làm cho màu tối hơn.

Màu Pha Trắng (Tint)

Color Theory

Màu sắc tạo ra khi thêm trắng vào một màu thuần, làm cho màu sáng hơn.

Màu Sắc Flat Design

Design

Phong cách thiết kế tối giản đặc trưng bởi màu sắc tươi sáng, bão hòa hoàn toàn, không dùng dải màu, đổ bóng hay họa tiết.

Màu Sơ Cấp

Color Theory

Những màu không thể tạo ra bằng cách pha trộn các màu khác, là nền tảng cho mọi sự pha màu.

Màu Spot

Print & Production

Mực màu pha sẵn được in thành một lần chạy riêng, thay vì được tổng hợp từ bốn mực CMYK.

Màu Thật (24-bit)

Color Properties

Hệ thống biểu diễn màu dùng 24 bit (8 bit mỗi kênh RGB), cung cấp khoảng 16,7 triệu màu phân biệt.

Màu Thứ Cấp

Color Theory

Màu tạo ra khi pha trộn hai màu sơ cấp theo tỉ lệ bằng nhau.

2 bài viết

Màu Thương Hiệu

Design

Các màu sắc chính thức gắn liền với một công ty hoặc tổ chức, được quy định trong hướng dẫn thương hiệu để đảm bảo nhận diện thị giác nhất quán.

68 bài viết

Màu Trắng Giấy

Print & Production

Tông trắng đặc trưng của loại giấy dùng trong công việc in, ảnh hưởng đến màu sắc của toàn bộ ấn phẩm.

Màu Trung Tính

Color Harmony

Các màu có độ bão hòa thấp, không cạnh tranh với màu khác, bao gồm đen, trắng, xám, be và các tông đất mềm.

11 bài viết

Màu Tương Đồng

Color Theory

Ba màu trở lên nằm liền kề nhau trên vòng màu, cùng thuộc một họ sắc màu.

Màu Web An Toàn

Digital Color

Bảng màu gồm 216 màu hiển thị nhất quán trên mọi màn hình máy tính 8-bit thập niên 1990, chỉ dùng các giá trị 00, 33, 66, 99, CC và FF cho mỗi kênh.

Mối Quan Hệ Màu Sắc

Color Theory

Sự liên kết thị giác và cảm quan giữa các màu dựa trên vị trí của chúng trên vòng màu và các đặc tính chung.

1 bài viết

Mức WCAG AA

Accessibility

Mức tuân thủ WCAG tiêu chuẩn, yêu cầu tỉ lệ tương phản tối thiểu 4,5:1 cho văn bản thường và 3:1 cho văn bản lớn.

Mức WCAG AAA

Accessibility

Mức tuân thủ WCAG nâng cao, yêu cầu tỉ lệ tương phản tối thiểu 7:1 cho văn bản thường và 4,5:1 cho văn bản lớn.

Mù Màu Deuteranopia

Accessibility

Dạng mù màu đỏ-xanh lục do thiếu tế bào hình nón nhạy cảm với màu xanh lục, khiến người bệnh khó phân biệt đỏ và xanh lục.

Mù Màu Protanopia

Accessibility

Dạng mù màu đỏ-xanh lục do thiếu tế bào hình nón nhạy cảm với màu đỏ, khiến màu đỏ trông tối và khó phân biệt với xanh lục và nâu.

Mù Màu (Rối Loạn Nhìn Màu)

Accessibility

Tình trạng mà người bệnh kém khả năng phân biệt một số màu nhất định, ảnh hưởng khoảng 8% nam giới và 0,5% nữ giới trên toàn thế giới.

Mù Màu Tritanopia

Accessibility

Dạng mù màu xanh lam-vàng hiếm gặp do thiếu tế bào hình nón nhạy cảm với màu xanh lam, khiến người bệnh khó phân biệt xanh lam và vàng.

Nhiệt Độ Màu

Color Theory

Cảm giác ấm hoặc lạnh của màu sắc, thường gắn với đỏ và vàng (ấm) hoặc xanh lam và xanh lục (lạnh).

14 bài viết

Nhiệt Độ Màu Tương Quan (CCT)

Color Properties

Chỉ số mô tả màu sắc ánh sáng phát ra từ nguồn sáng, đo bằng Kelvin, tương ứng với nhiệt độ của vật đen lý tưởng.

Nội Suy Màu Sắc

Digital Color

Phương pháp tính toán các màu trung gian giữa hai điểm đầu cuối, rất quan trọng cho dải màu chuyển tiếp, hoạt ảnh và pha màu.

OKLCH

Color Models

Không gian màu hiện đại đồng nhất về tri giác, sử dụng độ sáng, chroma và sắc màu, được thiết kế để cải tiến CIELAB trong quy trình thiết kế kỹ thuật số.

1032 bài viết

Pha Màu

Color Theory

Quá trình kết hợp hai hay nhiều màu để tạo ra màu mới, thực hiện theo phương pháp cộng hoặc trừ.

Pha Màu Cộng

Color Theory

Phương pháp tạo màu bằng cách kết hợp các bước sóng ánh sáng khác nhau, trong đó cộng tất cả màu lại sẽ cho ra màu trắng.

Pha Màu Trừ

Color Theory

Phương pháp tạo màu bằng cách kết hợp sắc tố, mực hoặc thuốc nhuộm hấp thụ một số bước sóng và phản chiếu các bước sóng còn lại; khi kết hợp tất cả màu sẽ cho ra màu đen.

Phân Vùng Màu

Design

Kỹ thuật thiết kế sử dụng các mảng màu đặc tương phản lớn đặt kề nhau, không dùng dải màu hay họa tiết.

Phối Màu

Color Harmony

Sự kết hợp màu sắc có cấu trúc dựa trên vị trí của chúng trên vòng màu, tuân theo các quy tắc hòa hợp nhất định.

Quản Lý Màu Sắc

Print & Production

Hệ thống hiệu chỉnh phần cứng, cài đặt phần mềm và ICC profile đảm bảo màu sắc được tái tạo nhất quán trên các thiết bị và phương tiện khác nhau.

RGB

Color Models

Mô hình màu cộng biểu diễn màu sắc bằng tổ hợp ánh sáng đỏ, xanh lục và xanh lam, được dùng trên mọi màn hình kỹ thuật số.

1707 bài viết

Sắc Độ (Tone)

Color Theory

Màu sắc tạo ra khi thêm xám (cả đen lẫn trắng) vào một màu thuần, làm giảm độ bão hòa.

Sắc Màu (Hue)

Color Theory

Thuộc tính phân biệt màu sắc là đỏ, xanh lam, xanh lục, vàng hay bất kỳ màu sắc nào khác trên phổ màu.

sRGB

Color Models

Không gian màu RGB chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trên web, màn hình và máy ảnh kỹ thuật số.

481 bài viết

Tách Màu

Print & Production

Quá trình phân tách ảnh đầy màu thành các lớp màu đơn riêng biệt (thường là CMYK) để phục vụ in ấn.

1 bài viết

Tâm Lý Học Màu Sắc

Color Psychology

Nghiên cứu cách màu sắc ảnh hưởng đến cảm xúc, nhận thức, hành vi và quá trình ra quyết định của con người.

3 bài viết

Tỉ Lệ Tương Phản

Color Properties

Tỉ số độ chói tương đối giữa hai màu, đo mức độ phân biệt được giữa chúng.

Tương Phản Đồng Thời

Color Properties

Hiện tượng quang học trong đó nhận thức về một màu bị thay đổi bởi các màu xung quanh, khiến nó trông khác so với khi nhìn độc lập.

6 bài viết

Tương Phản Tiếp Cận

Accessibility

Sự chênh lệch độ chói đủ lớn giữa màu chữ và màu nền, đảm bảo khả năng đọc cho người có khiếm thị.

Văn Bản Lớn (WCAG)

Accessibility

Văn bản có kích thước tối thiểu 18pt (24px) ở trọng lượng bình thường hoặc 14pt (khoảng 18,66px) ở trọng lượng đậm, được áp dụng yêu cầu tương phản thấp hơn theo WCAG.

Vòng Màu Sắc

Color Theory

Sơ đồ hình tròn sắp xếp các màu theo quan hệ sắc độ, thể hiện màu sơ cấp, thứ cấp và bậc ba.

WCAG (Hướng Dẫn Tiếp Cận Nội Dung Web)

Accessibility

Tiêu chuẩn quốc tế do W3C ban hành, định nghĩa cách làm cho nội dung web có thể tiếp cận được với người khuyết tật, bao gồm các tiêu chí cụ thể về tương phản màu sắc.